酒精燈

jiǔ jīng dēng tửu tinh đăng

Hán Việt: tửu tinh đăng · Pinyin: jiǔ jīng dēng

Tổng quan

đèn cồn

Cấu tạo: (tửu) + (tinh) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn cồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以酒精為燃料的燈。常用於化學實驗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实验室中一种以酒精作燃料的加热器。由灯体、芯头和灯帽三部分构成。结构简单,使用方便。

Eng

  • CC-CEDICT spirit lamp
  • Cihui spirit lamp