酒精爐 tửu tinh lô Hán Việt: tửu tinh lô Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 爐 (lô)Hán Việttửu tinh lôCấu tạo酒 + 精 + 爐 · tửu + tinh + lô nghĩa thành phần: tửu + tinh + lô Nghĩa EngCihui 酒精爐 iǔjīnglú n. alcohol heater