酒紅色 jiǔ hóng sè · tửu hồng sắc Hán Việt: tửu hồng sắc · Pinyin: jiǔ hóng sè Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)Pinyinjiǔ hóng sèHán Việttửu hồng sắcCấu tạo酒 + 紅 + 色 · tửu + hồng + sắc nghĩa thành phần: tửu + hồng + sắc