酒肉弟兄 jiǔ ròu dì xiōng · tửu nhục đệ huynh Hán Việt: tửu nhục đệ huynh · Pinyin: jiǔ ròu dì xiōng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 肉 (nhục) + 弟 (đệ) + 兄 (huynh)Pinyinjiǔ ròu dì xiōngHán Việttửu nhục đệ huynhCấu tạo酒 + 肉 + 弟 + 兄 · tửu + nhục + đệ + huynh nghĩa thành phần: tửu + nhục + đệ + huynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在一起只是吃喝玩乐而不干正经事、不能共患难的朋友。