酒色天

jiǔ sè tiān tửu sắc thiên

Hán Việt: tửu sắc thiên · Pinyin: jiǔ sè tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (sắc) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴雨天气; 指酒和女色的氛围或场景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴雨天气。 2.指酒和女色的氛围或场景。