酒色鬼

tửu sắc quỷ

Hán Việt: tửu sắc quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (sắc) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒色鬼 iǔsèguǐ n. libertine M:ge/¹míng