酒酣飯飽 tửu hàm phạn bão Hán Việt: tửu hàm phạn bão Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 酣 (hàm) + 飯 (phạn) + 飽 (bão)Hán Việttửu hàm phạn bãoCấu tạo酒 + 酣 + 飯 + 飽 · tửu + hàm + phạn + bão nghĩa thành phần: tửu + hàm + phạn + bão Nghĩa EngCihui 酒酣飯飽 iǔhānfànbǎo f.e. wined and dined to satiety