酒飯招待 tửu phạn chiêu đãi Hán Việt: tửu phạn chiêu đãi Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 飯 (phạn) + 招 (chiêu) + 待 (đãi)Hán Việttửu phạn chiêu đãiCấu tạo酒 + 飯 + 招 + 待 · tửu + phạn + chiêu + đãi nghĩa thành phần: tửu + phạn + chiêu + đãi Nghĩa EngCihui 酒飯招待 iǔfànzhāodài f.e. wine and dine