酚醛塑料 fēn quán sù liào Pinyin: fēn quán sù liào Tổng quan Cấu tạo: 酚 + 醛 + 塑 (tố) + 料 (liêu)Pinyinfēn quán sù liàoCấu tạo酚 + 醛 + 塑 + 料 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用苯酚和甲醛合成的一种塑料,质地坚硬,表面光滑。主要用作电气绝缘材料。俗称电木。Tân Hoa Tự Điển 1.用苯酚和甲醛合成的一种塑料,质地坚硬,表面光滑。主要用作电气绝缘材料。俗称电木。