醞藉風流 yùn jiè fēng liú · uấn tạ phong lưu Hán Việt: uấn tạ phong lưu · Pinyin: yùn jiè fēng liú Tổng quan Cấu tạo: 醞 (uấn) + 藉 (tạ) + 風 (phong) + 流 (lưu)Pinyinyùn jiè fēng liúHán Việtuấn tạ phong lưuCấu tạo醞 + 藉 + 風 + 流 · uấn + tạ + phong + lưu nghĩa thành phần: uấn + tạ + phong + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酝藉:宽和有涵容。形容人的风度潇洒温文。