酞酸

tài suānTHÁI TOAN

Hán Việt: THÁI TOAN · Pinyin: tài suān

Tổng quan

Cấu tạo: 酞 + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit phtalic
  • Biên soạn phthalic acid

Eng

  • Cihui 酞酸 àisuān n. <chem.> phthalic acid
  • Tần suất từ n. <chem.> phthalic acid

Đức

  • Handedict Phthalsäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒 · 酸性 · 酸懒 · 酸懶