酢醬草 tạc tương thảo Hán Việt: tạc tương thảo Tổng quan Cấu tạo: 酢 (tạc) + 醬 (tương) + 草 (thảo)Hán Việttạc tương thảoCấu tạo酢 + 醬 + 草 · tạc + tương + thảo nghĩa thành phần: tạc + tương + thảo