酣嬉淋漓

hān xī lín lí hàm hi lâm li

Hán Việt: hàm hi lâm li · Pinyin: hān xī lín lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (hi) + (lâm) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極其暢達痛快的樣子。宋.歐陽修〈釋祕演詩集序〉:「曼卿亦不屈以求合。無所放其意,則往往從布衣野老,酣嬉淋漓,顛倒而不厭。」也作「酣暢淋漓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容恣意嬉戏,至于极点。②指文字非常畅达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容恣意嬉戏,至于极点。 2.指文字非常畅达。