酣鸩止渴

hān zhèn zhǐ kě hàm chậm chỉ khát

Hán Việt: hàm chậm chỉ khát · Pinyin: hān zhèn zhǐ kě

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (chậm) + (chỉ) + (khát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「飲鴆止渴」。見「飲鴆止渴」條。01.《抱朴子.外篇.嘉遯》:「咀漏脯以充飢,酣鴆酒以止渴也。」<a name="飲鴆救渴"> </a>