酣鸩止渴 hān zhèn zhǐ kě · hàm chậm chỉ khát Hán Việt: hàm chậm chỉ khát · Pinyin: hān zhèn zhǐ kě Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 鸩 (chậm) + 止 (chỉ) + 渴 (khát)Pinyinhān zhèn zhǐ kěHán Việthàm chậm chỉ khátCấu tạo酣 + 鸩 + 止 + 渴 · hàm + chậm + chỉ + khát nghĩa thành phần: hàm + chậm + chỉ + khát