酥油茶

sū yóu chátô du trà

Hán Việt: tô du trà · Pinyin: sū yóu chá

Tổng quan

trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

藏族、蒙古族地区的一种饮料,用酥油、砖茶、盐等制成。

Cấu tạo: 酥 (tô) + 油 (du) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trà bơ
  • Tần suất từ trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)
  • Biên soạn butter tea

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏族、蒙古族地区的一种饮料,用酥油、砖茶、盐等制成。

Eng

  • Cihui butter tea (Tibetan, Mongolian etc drink derived from milk)
  • Tần suất từ n. butter tea

Đức

  • Handedict Buttertee (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酥油花 · 油茶 · 油茶面儿 · 油茶麵兒 · 酥油 · 油茶树 · 油茶面 · 油茶麵