酥油茶

sū yóu chá tô du trà

Hán Việt: tô du trà · Pinyin: sū yóu chá

Tổng quan

trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)

Cấu tạo: (tô) + (du) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏族、蒙古族地区的一种饮料,用酥油、砖茶、盐等制成。

Eng

  • CC-CEDICT butter tea (Tibetan, Mongolian etc drink derived from milk)
  • Cihui butter tea (Tibetan, Mongolian etc drink derived from milk)