酥酥兒的

tô tô nhi đích

Hán Việt: tô tô nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (tô) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酥酥兒的 ūsūr de ►See sūsū de