酪農場 lào nóng chǎng · lạc nông tràng Hán Việt: lạc nông tràng · Pinyin: lào nóng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 農 (nông) + 場 (tràng)Pinyinlào nóng chǎngHán Việtlạc nông tràngCấu tạo酪 + 農 + 場 · lạc + nông + tràng nghĩa thành phần: lạc + nông + tràng Nghĩa EngCihui 酪農場 àonóngchǎng p.w. dairy farm M:⁴zuòjaJMdict dairy farm