酪梨醬

lào lí jiàng lạc lê tương

Hán Việt: lạc lê tương · Pinyin: lào lí jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lê) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) guacamole|Taiwan pr. [luo4li2jiang4]
  • Cihui (Tw) guacamole/Taiwan pr.