酪梨醬

lào lí jiànglạc lê tương

Hán Việt: lạc lê tương · Pinyin: lào lí jiàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【酪梨醬・酪梨酱】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) guacamole", "tag": "li", "content": "Taiwan pr. [luo4li2jiang4]"]]]}]

Cấu tạo: 酪 (lạc) + 梨 (lê) + 醬 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt bơ

Eng

  • Cihui (Tw) guacamole/Taiwan pr

Từ liên quan

Gần nghĩa

酪梨 · 酪梨莎莎醬