酪蒼頭 lào cāng tóu · lạc thương đầu Hán Việt: lạc thương đầu · Pinyin: lào cāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 蒼 (thương) + 頭 (đầu)Pinyinlào cāng tóuHán Việtlạc thương đầuCấu tạo酪 + 蒼 + 頭 · lạc + thương + đầu nghĩa thành phần: lạc + thương + đầu