酪農業

lào nóng yè lạc nông nghiệp

Hán Việt: lạc nông nghiệp · Pinyin: lào nóng yè

Tổng quan

ngành sữa

Cấu tạo: (lạc) + (nông) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành sữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種近百餘年來才興起的農業。以科學的方法,在狹小或貧瘠的土地上種植牧草,用以飼養家畜,所以酪農業的主要產物是乳類、肉類等加工品。並作商業化的經營、產銷。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) dairy industry; dairy farming
  • Cihui (Tw) dairy industry; dairy farming

ja

  • JMdict dairy farming industry