酪黴素 lạc mi tố Hán Việt: lạc mi tố Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtlạc mi tốCấu tạo酪 + 黴 + 素 · lạc + mi + tố nghĩa thành phần: lạc + mi + tố Nghĩa EngCihui 酪霉素 àoméisù n. tyrotoxin