酬金

chóu jīn thù kim

Hán Việt: thù kim · Pinyin: chóu jīn

Tổng quan

tiền thưởng | thù lao ố tiền đền đáp lại. Tiền công. thù kim thù kim ☆Số tiền đền đáp lại. Tiền công.

Cấu tạo: (thù) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thưởng | thù lao ố tiền đền đáp lại. Tiền công. thù kim thù kim ☆Số tiền đền đáp lại. Tiền công.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作為酬勞的金錢。如:「好好去做吧!事成之後,有一大筆酬金在等著您咧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酬劳的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酬劳的钱。

Eng

  • CC-CEDICT monetary reward|remuneration
  • Cihui monetary reward; remuneration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

报酬 · 酬报