酬魏顆 chóu wèi kē · thù ngụy khỏa Hán Việt: thù ngụy khỏa · Pinyin: chóu wèi kē Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 魏 (ngụy) + 顆 (khỏa)Pinyinchóu wèi kēHán Việtthù ngụy khỏaCấu tạo酬 + 魏 + 顆 · thù + ngụy + khỏa nghĩa thành phần: thù + ngụy + khỏa