酰基

xiān jī

Pinyin: xiān jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

含氧酸的分子失去一个羟基而成的原子团。

Cấu tạo: 酰 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm acyl
  • Biên soạn 酰基 xiānjī n. <chem.> acyl

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含氧酸的分子失去一个羟基而成的原子团。

Eng

  • Cihui 酰基 xiānjī n. <chem.> acyl
  • Tần suất từ 酰基 xiānjī n. <chem.> acyl

Đức

  • Handedict Acyl (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友