醬幕鬥

jiàng mù dòu tương mạc đấu

Hán Việt: tương mạc đấu · Pinyin: jiàng mù dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (mạc) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖酱缸用的斗笠。用高粱秆皮编制,形如圆锥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盖酱缸用的斗笠。用高粱秆皮编制,形如圆锥。