醬油精 tương du tinh Hán Việt: tương du tinh Tổng quan Cấu tạo: 醬 (tương) + 油 (du) + 精 (tinh)Hán Việttương du tinhCấu tạo醬 + 油 + 精 · tương + du + tinh nghĩa thành phần: tương + du + tinh Nghĩa EngCihui 醬油精 iàngyóujīng n. solid soy sauce M:²kuài