醬瓜兒

jiàng guā ér tương qua nhi

Hán Việt: tương qua nhi · Pinyin: jiàng guā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (qua) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用酱腌制的瓜; 讥笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用酱腌制的瓜。 2.讥笑。