醬肘花 jiàng zhǒu huā · tương trửu hoa Hán Việt: tương trửu hoa · Pinyin: jiàng zhǒu huā Tổng quan Cấu tạo: 醬 (tương) + 肘 (trửu) + 花 (hoa)Pinyinjiàng zhǒu huāHán Việttương trửu hoaCấu tạo醬 + 肘 + 花 · tương + trửu + hoa nghĩa thành phần: tương + trửu + hoa