醬豆腐

jiàng dòu fǔ tương đậu hủ

Hán Việt: tương đậu hủ · Pinyin: jiàng dòu fǔ

Tổng quan

tào phở: đậu phụ nhự

Cấu tạo: (tương) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tào phở: đậu phụ nhự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆腐乳。

Eng

  • Cihui 醬豆腐 iàngdòufu n. fermented beancurd M:²kuài