酵母病 diếu mẫu bệnh Hán Việt: diếu mẫu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 病 (bệnh)Hán Việtdiếu mẫu bệnhCấu tạo酵 + 母 + 病 · diếu + mẫu + bệnh nghĩa thành phần: diếu + mẫu + bệnh