酵母病

diếu mẫu bệnh

Hán Việt: diếu mẫu bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 病 (bệnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酵母的 · 酵母菌 · 酵母醇 · 酵母 · 酵母调味品 · 酵母病毒素 · 酵母目 · 酵母素