酵母素 diếu mẫu tố Hán Việt: diếu mẫu tố Tổng quan Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 素 (tố)Hán Việtdiếu mẫu tốCấu tạo酵 + 母 + 素 · diếu + mẫu + tố nghĩa thành phần: diếu + mẫu + tố