酵素原 diếu tố nguyên Hán Việt: diếu tố nguyên Tổng quan Cấu tạo: 酵 (diếu) + 素 (tố) + 原 (nguyên)Hán Việtdiếu tố nguyênCấu tạo酵 + 素 + 原 · diếu + tố + nguyên nghĩa thành phần: diếu + tố + nguyên