酷冷體 khốc lãnh thể Hán Việt: khốc lãnh thể Tổng quan (Tech) ống siêu hàn, cryôtron Cấu tạo: 酷 (khốc) + 冷 (lãnh) + 體 (thể)Hán Việtkhốc lãnh thểCấu tạo酷 + 冷 + 體 · khốc + lãnh + thể nghĩa thành phần: khốc + lãnh + thể Nghĩa ViệtCihui (Tech) ống siêu hàn, cryôtron