酷刑

kù xíng khốc hình

Hán Việt: khốc hình · Pinyin: kù xíng

Tổng quan

tàn bạo | tra tấn

Cấu tạo: (khốc) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn bạo | tra tấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酷虐殘暴的刑罰。《史記.卷八七.李斯傳.太史公曰》:「持爵祿之重,阿順苟合,嚴威酷刑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残暴狠毒的刑罚:~逼供。

Eng

  • CC-CEDICT cruelty; torture
  • Cihui cruelty; torture

ja

  • JMdict severe punishment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严刑