酷碰券 kù pèng quàn · khốc bính khoán Hán Việt: khốc bính khoán · Pinyin: kù pèng quàn Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 碰 (bính) + 券 (khoán)Pinyinkù pèng quànHán Việtkhốc bính khoánCấu tạo酷 + 碰 + 券 · khốc + bính + khoán nghĩa thành phần: khốc + bính + khoán Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) couponCihui (loanword) coupon