酸中毒

toan trung độc

Hán Việt: toan trung độc

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (trung) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由於體內堆積酸或失去鹼的狀況,使體內氫離子濃度偏高,故有休克、呼吸困難等中毒現象。

ja

  • JMdict acid poisoning