酸化器

toan hóa khí

Hán Việt: toan hóa khí

Tổng quan

(hoá học) chất axit hoá

Cấu tạo: 酸 (toan) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất axit hóa
  • Tần suất từ (hoá học) chất axit hoá

Từ liên quan

Gần nghĩa

酸化市 · 酸化 · 酸化剂 · 酸化的 · 酸化处理