酸化的 toan hóa đích Hán Việt: toan hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttoan hóa đíchCấu tạo酸 + 化 + 的 · toan + hóa + đích nghĩa thành phần: toan + hóa + đích Nghĩa EngJMdict oxidativejaJMdict 酸化的(さんかてき) Từ liên quan Gần nghĩa酸化器 · 酸化市 · 酸化 · 酸化剂 · 酸化处理