酸性的

toan tính đích

Hán Việt: toan tính đích

Tổng quan

(hoá học) Axit, chất chua, Axit, (nghĩa bóng) thử thách gay go, chua, chua cay, gay gắt; gắt gỏng

Cấu tạo: (toan) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Axit, chất chua, Axit, (nghĩa bóng) thử thách gay go, chua, chua cay, gay gắt; gắt gỏng