酸性雨

toan tính vũ

Hán Việt: toan tính vũ

Tổng quan

mưa axit

Cấu tạo: (toan) + (tính) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa axit

Eng

  • Cihui 酸性雨 uānxìngyǔ n. acid rain

ja

  • JMdict acid rain