酸洗液 suān xǐ yè · toan tẩy dịch Hán Việt: toan tẩy dịch · Pinyin: suān xǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 洗 (tẩy) + 液 (dịch)Pinyinsuān xǐ yèHán Việttoan tẩy dịchCấu tạo酸 + 洗 + 液 · toan + tẩy + dịch nghĩa thành phần: toan + tẩy + dịch