酸漿樹 toan tương thụ Hán Việt: toan tương thụ Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 漿 (tương) + 樹 (thụ)Hán Việttoan tương thụCấu tạo酸 + 漿 + 樹 · toan + tương + thụ nghĩa thành phần: toan + tương + thụ