酸漿草

suān jiāng cǎo toan tương thảo

Hán Việt: toan tương thảo · Pinyin: suān jiāng cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + 漿 (tương) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即酢浆草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即酢浆草。