酸牛奶

suān niú nǎi toan ngưu nãi

Hán Việt: toan ngưu nãi · Pinyin: suān niú nǎi

Tổng quan

sữa chua

Cấu tạo: (toan) + (ngưu) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa chua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指酸乳酪。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用人工方法发酵制成的半固体牛奶,带有酸味,易于消化吸收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用人工方法发酵制成的半固体牛奶,带有酸味,易于消化吸收。

Eng

  • Cihui 酸牛奶 uānniúnǎi n. sour milk; yogurt