酸秀才 toan tú tài Hán Việt: toan tú tài Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 秀 (tú) + 才 (tài)Hán Việttoan tú tàiCấu tạo酸 + 秀 + 才 · toan + tú + tài nghĩa thành phần: toan + tú + tài Nghĩa EngCihui 酸秀才 uānxiùcai n. 1. impractical old scholar 2. priggish pedant