酸缺乏 toan khuyết phạp Hán Việt: toan khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việttoan khuyết phạpCấu tạo酸 + 缺 + 乏 · toan + khuyết + phạp nghĩa thành phần: toan + khuyết + phạp