酸蝕法 toan thực pháp Hán Việt: toan thực pháp Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 蝕 (thực) + 法 (pháp)Hán Việttoan thực phápCấu tạo酸 + 蝕 + 法 · toan + thực + pháp nghĩa thành phần: toan + thực + pháp