酸豆乳

toan đậu nhũ

Hán Việt: toan đậu nhũ

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (đậu) + (nhũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酸豆乳 uāndòurǔ n. soy yogurt